CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG GIA
RIA., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG GIA - RIA., CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 234 ngõ 31 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104986901. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104986901 | Ngày cấp | 18-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG GIA | Tên giao dịch | RIA., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 234 ngõ 31 phố Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 234 ngõ 31 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0913762000 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0104986901, RIA., CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 26 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 30 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 35 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 41 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 42 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 43 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 44 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 45 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 46 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 47 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 48 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 54 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 55 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |