CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HUY HOÀNG

HUY HOANG TECHNICAL COMMERCIAL CO., LTD

CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HUY HOÀNG - HUY HOANG TECHNICAL COMMERCIAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2, tổ 20, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104989571. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104989571 Ngày cấp15-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HUY HOÀNG Tên giao dịchHUY HOANG TECHNICAL COMMERCIAL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, tổ 20, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, tổ 20, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động04-11-2010
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0104989571, HUY HOANG TECHNICAL COMMERCIAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
6 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
25 Cho thuê xe có động cơ N7710
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
31 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
32 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
33 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
34 Khai thác và thu gom than cứng B05100
35 Khai thác và thu gom than non B05200
36 Khai thác quặng sắt B07100
37 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
38 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
39 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910