CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TCA VIỆT NAM

TCA VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TCA VIỆT NAM - TCA VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK có địa chỉ tại Lô NV-C10 khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô NV-C10 khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104998110. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104998110 Ngày cấp15-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TCA VIỆT NAM Tên giao dịchTCA VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô NV-C10 khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô NV-C10 khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoại0983518884 Người đại diện*** *** Nga
Giấy phép số Ngày hoạt động10-11-2010
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0104998110, TCA VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
5 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Chuyển phát H53200
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Lập trình máy vi tính J62010
40 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
41 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
45 Quảng cáo M73100
46 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
55 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
57 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300