CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THAN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG BẮC PHÚ MỸ
BPM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THAN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG BẮC PHÚ MỸ - BPM., JSC có địa chỉ tại Số 6 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 đường Ngô Quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105001667. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105001667 | Ngày cấp | 15-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THAN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG BẮC PHÚ MỸ | Tên giao dịch | BPM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6 đường Ngô Quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0912183899 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105001667, BPM., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 35 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 36 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 37 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 38 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 40 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 41 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 42 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 45 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 46 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 47 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 48 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 49 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 50 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 51 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |