CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HOÀNG MINH
HOANG MINH SEED CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HOÀNG MINH - HOANG MINH SEED CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 54, ngõ 55, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 54, ngõ 55, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105014994. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105014994 | Ngày cấp | 09-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HOÀNG MINH | Tên giao dịch | HOANG MINH SEED CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 54, ngõ 55, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 54, ngõ 55, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0936151585 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0105014994, HOANG MINH SEED CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 8 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 9 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 10 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 11 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 12 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |