CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CHẾ TẠO VIỆT
CHETAOVIET ST.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CHẾ TẠO VIỆT - CHETAOVIET ST.,JSC có địa chỉ tại Thôn Phương Quan, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phương Quan, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105019424. Người đại diện pháp luật: *** *** Lãm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105019424 | Ngày cấp | 29-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CHẾ TẠO VIỆT | Tên giao dịch | CHETAOVIET ST.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phương Quan, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phương Quan, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0433844686 | Người đại diện | *** *** Lãm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | Mã ngành | C28210 |
Từ khoá: 0105019424, CHETAOVIET ST.,JSC, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Côn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (ngành chính) | C28210 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |