CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CHẾ BIẾN GỖ BÌNH MINH

BINHMINH INCOWOOD CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CHẾ BIẾN GỖ BÌNH MINH - BINHMINH INCOWOOD CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 7, ngõ 15, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 7, ngõ 15, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105019960. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0105019960 Ngày cấp09-12-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CHẾ BIẾN GỖ BÌNH MINH Tên giao dịchBINHMINH INCOWOOD CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 7, ngõ 15, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 7, ngõ 15, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0436250304 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2010
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0105019960, BINHMINH INCOWOOD CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
52 Sản xuất giày dép C15200
53 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
54 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
55 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
56 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
59 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
60 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
61 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300