CÔNG TY TNHH IKKI VIỆT NAM
IKKI VIETNAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH IKKI VIỆT NAM - IKKI VIETNAM CO., LTD có địa chỉ tại Phòng 303, tầng 03, số 01-Lô 1E Khu đô thị TRung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 303, tầng 03, số 01-Lô 1E Khu đô thị TRung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105023766. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105023766 | Ngày cấp | 13-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IKKI VIỆT NAM | Tên giao dịch | IKKI VIETNAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 303, tầng 03, số 01-Lô 1E Khu đô thị TRung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 303, tầng 03, số 01-Lô 1E Khu đô thị TRung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0989099631 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0105023766, IKKI VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 13 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 21 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 24 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |