CÔNG TY TNHH VENUS THĂNG LONG

VENUS THANG LONG CO., LTD

CÔNG TY TNHH VENUS THĂNG LONG - VENUS THANG LONG CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105024576. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105024576 Ngày cấp26-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VENUS THĂNG LONG Tên giao dịchVENUS THANG LONG CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh
Điện thoại35272727 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động25-11-2010
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0105024576, VENUS THANG LONG CO., LTD, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
7 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
8 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
15 Tái chế phế liệu E3830
16 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
50 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
51 Dịch vụ ăn uống khác I56290
52 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
53 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
57 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
58 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
59 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
60 Trồng cây cao su A01250
61 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
64 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
65 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
66 Sản xuất đường C10720
67 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
68 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
69 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
70 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
71 Sản xuất giày dép C15200
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
74 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
75 Đại lý du lịch N79110
76 Điều hành tua du lịch N79120
77 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
78 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
79 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300