CÔNG TY CỔ PHẦN ALATCA VIỆT NAM
ALATCA VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ALATCA VIỆT NAM - ALATCA VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105028309. Người đại diện pháp luật: *** *** Khôi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105028309 | Ngày cấp | 06-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ALATCA VIỆT NAM | Tên giao dịch | ALATCA VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 128C Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0435149477016527145 | Người đại diện | *** *** Khôi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0105028309, ALATCA VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 7 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 27 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 28 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 35 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 36 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 37 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 38 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 42 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 43 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |