CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TAM ĐA
VIET NAM 24 TRANSPORT SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TAM ĐA - VIET NAM 24 TRANSPORT SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số 3 phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105028965. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105028965 | Ngày cấp | 03-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TAM ĐA | Tên giao dịch | VIET NAM 24 TRANSPORT SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3 phố Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3 phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0988555651 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105028965, VIET NAM 24 TRANSPORT SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |