CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU TRƯỜNG THÀNH

TRUONGTHANH METALS CO., LTD

CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU TRƯỜNG THÀNH - TRUONGTHANH METALS CO., LTD có địa chỉ tại Số 344 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 344 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105030114. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105030114 Ngày cấp01-12-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU TRƯỜNG THÀNH Tên giao dịchTRUONGTHANH METALS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 344 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 344 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Xuân Phương
Điện thoại0466831449 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động01-12-2010
Ngành nghề chính Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Mã ngànhC24200

Từ khoá: 0105030114, TRUONGTHANH METALS CO., LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (ngành chính) C24200
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
19 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
20 Quảng cáo M73100
21 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
23 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
24 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110