CÔNG TY TNHH TIME HOLDING

TIME HOLDING CO., LTD

CÔNG TY TNHH TIME HOLDING - TIME HOLDING CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 68 ngõ 140 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105033482. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105033482 Ngày cấp03-12-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TIME HOLDING Tên giao dịchTIME HOLDING CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 68 ngõ 140 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 68 ngõ 140 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại02462572668 Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động03-12-2010
Ngành nghề chính Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47230

Từ khoá: 0105033482, TIME HOLDING CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn gạo G46310
2 Bán buôn thực phẩm G4632
3 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
4 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
5 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
6 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47230
7 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
8 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
9 Dịch vụ ăn uống khác I56290
10 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
11 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
12 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
13 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790