CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TEEL VIỆT NAM
TEEL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TEEL VIỆT NAM - TEEL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 26 ngách 260/40 tổ 28, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105034824. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105034824 | Ngày cấp | 13-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TEEL VIỆT NAM | Tên giao dịch | TEEL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26 ngách 260/40 tổ 28, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26 ngách 260/40 tổ 28, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02462921917 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0105034824, TEEL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |