CÔNG TY CỔ PHẦN RAINBOW VIỆT NAM

RAINBOW VN .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN RAINBOW VIỆT NAM - RAINBOW VN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 25, ngõ 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105040948. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105040948 Ngày cấp18-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN RAINBOW VIỆT NAM Tên giao dịchRAINBOW VN .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 25, ngõ 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 25, ngõ 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0462814741 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động08-12-2010
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105040948, RAINBOW VN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
30 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
31 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
32 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Chuyển phát H53200
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Trồng cây mía A01140
39 Trồng cây lấy sợi A01160
40 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
41 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
42 Trồng cây điều A01230
43 Trồng cây cao su A01250
44 Trồng cây cà phê A01260
45 Trồng cây chè A01270
46 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
47 Chăn nuôi trâu, bò A01410
48 Chăn nuôi lợn A01450
49 Chăn nuôi gia cầm A0146
50 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
51 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
52 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
53 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
54 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
59 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
61 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
62 Khai thác và thu gom than cứng B05100
63 Khai thác và thu gom than non B05200
64 Khai thác quặng sắt B07100
65 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
68 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
69 Khai thác và thu gom than bùn B08920
70 Khai thác muối B08930
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
72 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
73 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
74 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
75 Sản xuất sợi C13110
76 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
77 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
78 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
79 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230