CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN XUÂN
NGUYEN XUAN IE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN XUÂN - NGUYEN XUAN IE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105043681. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105043681 | Ngày cấp | 23-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN XUÂN | Tên giao dịch | NGUYEN XUAN IE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0432373060 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105043681, NGUYEN XUAN IE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Trồng cây chè | A01270 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 19 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 20 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 21 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 22 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 26 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 27 | Sản xuất giày dép | C15200 |