CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHÁNH
NAMKHANHTRADINGINVEST., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHÁNH - NAMKHANHTRADINGINVEST., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 217, tổ dân phố số 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105061810. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105061810 | Ngày cấp | 20-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHÁNH | Tên giao dịch | NAMKHANHTRADINGINVEST., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 217, tổ dân phố số 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 217, tổ dân phố số 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0904924934 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105061810, NAMKHANHTRADINGINVEST., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 18 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 20 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 37 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 42 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 43 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 44 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 45 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 46 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 47 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 48 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 49 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 50 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 51 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 52 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 53 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 54 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 55 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 60 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 61 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 62 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 63 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 64 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 65 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 66 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 68 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |