CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN ĐÔNG DƯƠNG
INDOCHINA D&I .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN ĐÔNG DƯƠNG - INDOCHINA D&I .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 607 đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105062719. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105062719 | Ngày cấp | 21-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN ĐÔNG DƯƠNG | Tên giao dịch | INDOCHINA D&I .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 607 đường La Thành, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 607 đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105062719, INDOCHINA D&I .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 33 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 34 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 43 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 49 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 50 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 51 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 52 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 61 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 62 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 63 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 64 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 65 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 66 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 68 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 69 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 70 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 71 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 72 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 73 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 74 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 75 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 76 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 77 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 80 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 81 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 82 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 83 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 84 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 85 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 86 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 87 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 88 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 89 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 90 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 91 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 92 | In ấn | C18110 |
| 93 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 94 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 95 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 96 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |