CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN THÀNH LƯƠNG PHÁT
THANH LUONG PHAT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN THÀNH LƯƠNG PHÁT - THANH LUONG PHAT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Đội 6, Thôn Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105064064. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiều.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105064064 | Ngày cấp | 21-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN THÀNH LƯƠNG PHÁT | Tên giao dịch | THANH LUONG PHAT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 6, Thôn Nhân Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 6, Thôn Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chiều |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0105064064, THANH LUONG PHAT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 26 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 33 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 34 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 35 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 36 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 37 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 38 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 39 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 40 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 42 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 43 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 45 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |