CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI HƯNG VƯỢNG
HUNG VUONG TRABUSES.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI HƯNG VƯỢNG - HUNG VUONG TRABUSES.,JSC có địa chỉ tại 99C Linh Quang, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 99C Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105068573. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105068573 | Ngày cấp | 22-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI HƯNG VƯỢNG | Tên giao dịch | HUNG VUONG TRABUSES.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 99C Linh Quang, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 99C Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 22114206 | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105068573, HUNG VUONG TRABUSES.,JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 21 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 22 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 23 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 24 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 25 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 26 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 29 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 30 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 31 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 32 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |