CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA
ROYAL STB., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA - ROYAL STB., JSC có địa chỉ tại Số 123B đường Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 123B đường Thuỵ Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105070043. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105070043 | Ngày cấp | 23-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA | Tên giao dịch | ROYAL STB., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 123B đường Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 123B đường Thuỵ Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0439262829 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0105070043, ROYAL STB., JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 11 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 12 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 13 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 14 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 15 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 21 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 22 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 23 | Khai thác muối | B08930 |
| 24 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |