CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUẢN LÝ DỰ ÁN CIM
CIM INVEST.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUẢN LÝ DỰ ÁN CIM - CIM INVEST.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 194, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 194, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105075147. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105075147 | Ngày cấp | 23-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUẢN LÝ DỰ ÁN CIM | Tên giao dịch | CIM INVEST.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 194, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 194, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0913366993 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105075147, CIM INVEST.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 33 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 45 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 46 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 47 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 48 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 52 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 53 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 54 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |