CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀN
NGUYEN HOAN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀN - NGUYEN HOAN CO.,LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố 16, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố 16, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105075154. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105075154 | Ngày cấp | 23-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀN | Tên giao dịch | NGUYEN HOAN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố 16, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố 16, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0936036169 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105075154, NGUYEN HOAN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Đồng Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 35 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 36 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 40 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 45 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 48 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 49 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 50 | Trồng cây chè | A01270 |
| 51 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 52 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 53 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 54 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 55 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 58 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 59 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 60 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 61 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |