CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI IN HÀ NỘI
HA NOI PPAT CO .,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI IN HÀ NỘI - HA NOI PPAT CO .,LTD có địa chỉ tại Số 8, ngách 36, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngách 36, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105077539. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105077539 | Ngày cấp | 24-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI IN HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI PPAT CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngách 36, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngách 36, ngõ Chùa Liên Phái, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105077539, HA NOI PPAT CO .,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | G46591 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 9 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 10 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 11 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 12 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 13 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 14 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 15 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |