CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ MỚI VIỆT BẮC
VIET BAC NEW URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ MỚI VIỆT BẮC - VIET BAC NEW URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại ô 19, lô 1A.I2, N02, khu đô thị, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: ô 19, lô 1A.I2, N02, khu đô thị, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105078571. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105078571 | Ngày cấp | 27-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ MỚI VIỆT BẮC | Tên giao dịch | VIET BAC NEW URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô 19, lô 1A.I2, N02, khu đô thị, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô 19, lô 1A.I2, N02, khu đô thị, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437634168 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0105078571, VIET BAC NEW URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | G46591 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 33 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 36 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 37 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 38 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |