CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC QUỐC TẾ VIỆT NAM
VINA LOG .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC QUỐC TẾ VIỆT NAM - VINA LOG .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 16, nhà B3 - Khu tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105080901. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105080901 | Ngày cấp | 27-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC QUỐC TẾ VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINA LOG .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, nhà B3 - Khu tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, nhà B3 - Khu tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0433596789 | Người đại diện | *** *** Nghệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105080901, VINA LOG .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 41 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 42 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 43 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 47 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 48 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 49 | Quảng cáo | M73100 |
| 50 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 53 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 56 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 57 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 59 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 60 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 61 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 62 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 63 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 64 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 68 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 70 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 71 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 72 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 73 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 74 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 75 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |