CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ XANH
TTX.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ XANH - TTX.,JSC có địa chỉ đăng ký tại 7/78 đường Ngô Gia Tự - Tổ 1, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105081510. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105081510 | Ngày cấp | 27-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ XANH | Tên giao dịch | TTX.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 7/78 đường Ngô Gia Tự - Tổ 1, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 7/78 đường Ngô Gia Tự - Tổ 1, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0985551091 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105081510, TTX.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 13 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 14 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 15 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 25 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 47 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 51 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 52 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 54 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 55 | Cổng thông tin | J63120 |
| 56 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 57 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 63 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 64 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 65 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 66 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 67 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 68 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 69 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 70 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 71 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 72 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 73 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 74 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 75 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 76 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 77 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 78 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 79 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 80 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 81 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 82 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 83 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 84 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 85 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 87 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 88 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |