CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT - TVT ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN
TVT - SAVI .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT - TVT ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN - TVT - SAVI .,CORP có địa chỉ tại Số 261 tổ Voi Phục, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 261 tổ Voi Phục, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105085875. Người đại diện pháp luật: *** *** Trút.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105085875 | Ngày cấp | 29-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT - TVT ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN | Tên giao dịch | TVT - SAVI .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 261 tổ Voi Phục, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 261 tổ Voi Phục, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0974000115 | Người đại diện | *** *** Trút |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0105085875, TVT - SAVI .,CORP, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 32 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 35 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 38 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 41 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 42 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 43 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 44 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 45 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 46 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 47 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 52 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 53 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |