CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÔ GIA LUMBERR

TO GIA LUMBERR CO.,LTD

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÔ GIA LUMBERR - TO GIA LUMBERR CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 301, nhà D3, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105089164. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105089164 Ngày cấp30-12-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÔ GIA LUMBERR Tên giao dịchTO GIA LUMBERR CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 301, nhà D3, tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 301, nhà D3, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0437727854 Người đại diện*** *** Huyền
Giấy phép số Ngày hoạt động30-12-2010
Ngành nghề chính Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Mã ngànhC16210

Từ khoá: 0105089164, TO GIA LUMBERR CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
2 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
3 Bán mô tô, xe máy G4541
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
12 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
13 Cho thuê xe có động cơ N7710
14 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
15 Khai thác gỗ A02210
16 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
17 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
18 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
20 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
21 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (ngành chính) C16210
22 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
23 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
24 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
25 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
26 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702