CÔNG TY CỔ PHẦN ADDS
ADDS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ADDS - ADDS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, tòa nhà C'land CT3, Số 81 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105089862. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105089862 | Ngày cấp | 05-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ADDS | Tên giao dịch | ADDS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, tòa nhà C'land CT3, Số 81 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, tòa nhà C'land CT3, Số 81 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0943298866 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105089862, ADDS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 23 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 24 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 25 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 31 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 32 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |