CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH HẢI
BINH HAI TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH HẢI - BINH HAI TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 294, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 294, đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105096154. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105096154 | Ngày cấp | 04-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH HẢI | Tên giao dịch | BINH HAI TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 294, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 294, đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0438243301 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105096154, BINH HAI TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 13 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 14 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |