CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA HƯNG
GIA HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA HƯNG - GIA HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ tại Số 101, phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 101, phố Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105096210. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105096210 | Ngày cấp | 04-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA HƯNG | Tên giao dịch | GIA HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 101, phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 101, phố Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0977966336 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0105096210, GIA HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 21 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 30 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 31 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 32 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 33 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 34 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 35 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 36 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 37 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 38 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 39 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 41 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 42 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 43 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 44 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |