CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ OHIO
OHIO ITC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ OHIO - OHIO ITC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 242H, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105099518. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105099518 | Ngày cấp | 05-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ OHIO | Tên giao dịch | OHIO ITC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 242H, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 242H, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0462575555 | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo | Mã ngành | G46310 |
Từ khoá: 0105099518, OHIO ITC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 15 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 16 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn gạo (ngành chính) | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 43 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 44 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 45 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 46 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 53 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 54 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 55 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 56 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 57 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 58 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 61 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 62 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 65 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 66 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 67 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 68 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 69 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 70 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 71 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 72 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 73 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 74 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 75 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 76 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 77 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 78 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 79 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 80 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 81 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 82 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 83 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 84 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 85 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 86 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 87 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 88 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 89 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 90 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 91 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 92 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 93 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 94 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 95 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 96 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 97 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 98 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 99 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |