CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT XUẤT NHẬP KHẨU CERARTCO
CERART CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT XUẤT NHẬP KHẨU CERARTCO - CERART CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm 6, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 6, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105100675. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105100675 | Ngày cấp | 05-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT XUẤT NHẬP KHẨU CERARTCO | Tên giao dịch | CERART CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 6, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 6, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | Mã ngành | C23930 |
Từ khoá: 0105100675, CERART CO.,LTD, Hà Nội, Xã Bát Tràng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Bát Tràng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (ngành chính) | C23930 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Đại lý | G46101 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 19 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |