CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG VIFUCO
VIFUCO CI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG VIFUCO - VIFUCO CI., JSC có địa chỉ tại Phòng 406, Trung tâm Thương mại và căn hộ chung cư, khu đô t, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 406, Trung tâm Thương mại và căn hộ chung cư, khu đô t, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105102383. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105102383 | Ngày cấp | 06-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG VIFUCO | Tên giao dịch | VIFUCO CI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 406, Trung tâm Thương mại và căn hộ chung cư, khu đô t, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 406, Trung tâm Thương mại và căn hộ chung cư, khu đô t, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0105102383, VIFUCO CI., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |