CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ THIÊN PHÚC
THIEN PHUC CONSTRUCTION INVESTMENT & MINERAL EXPLOITATION JO
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ THIÊN PHÚC - THIEN PHUC CONSTRUCTION INVESTMENT & MINERAL EXPLOITATION JO có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12, ngõ 205/177, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105105923. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105105923 | Ngày cấp | 07-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ THIÊN PHÚC | Tên giao dịch | THIEN PHUC CONSTRUCTION INVESTMENT & MINERAL EXPLOITATION JO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 12, ngõ 205/177, đường Xuân Đỉnh, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 12, ngõ 205/177, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 02466872502 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0105105923, THIEN PHUC CONSTRUCTION INVESTMENT & MINERAL EXPLOITATION JO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 16 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 17 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98200 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 23 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 24 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 25 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 26 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 40 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 41 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 42 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 45 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 46 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 47 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 50 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 54 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 59 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 62 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 63 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 64 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 65 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 66 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 67 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 68 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 70 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 71 | Cổng thông tin | J63120 |
| 72 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 73 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 74 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 75 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 76 | Quảng cáo | M73100 |
| 77 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 78 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 79 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 80 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 81 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 82 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 83 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 84 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 85 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 86 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 87 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 88 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 89 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 90 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 91 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 92 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 93 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 94 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 95 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 96 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 97 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 98 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 99 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 100 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 101 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 102 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 103 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 104 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 105 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 106 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 107 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 108 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 109 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 110 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 111 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 112 | In ấn | C18110 |
| 113 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 114 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 115 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 116 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 117 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 118 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 119 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 120 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 121 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |