CÔNG TY TNHH MEGARIG INDUSTRIES
MEGARIG INDUSTRIES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MEGARIG INDUSTRIES - MEGARIG INDUSTRIES CO.,LTD có địa chỉ tại Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105107021. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105107021 | Ngày cấp | 10-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MEGARIG INDUSTRIES | Tên giao dịch | MEGARIG INDUSTRIES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 02436255127 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | Mã ngành | B09100 |
Từ khoá: 0105107021, MEGARIG INDUSTRIES CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 19 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (ngành chính) | B09100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 26 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 27 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |