CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH
VIET THANH EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH - VIET THANH EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, LH1-LK08 Vinhome Thăng Long, KĐT mới An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105109886. Người đại diện pháp luật: *** *** Duẩn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105109886 | Ngày cấp | 10-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH | Tên giao dịch | VIET THANH EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, LH1-LK08 Vinhome Thăng Long, KĐT mới An Khánh, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, LH1-LK08 Vinhome Thăng Long, KĐT mới An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duẩn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105109886, VIET THANH EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 31 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 32 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 33 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 34 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |