CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG TRANG BÙI

TRANG BUI CAD CAD.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG TRANG BÙI - TRANG BUI CAD CAD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105109893. Người đại diện pháp luật: *** *** Định.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0105109893 Ngày cấp10-01-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG TRANG BÙI Tên giao dịchTRANG BUI CAD CAD.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố Chợ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Định
Giấy phép số Ngày hoạt động10-01-2011
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0105109893, TRANG BUI CAD CAD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Vận tải bằng xe buýt H49200
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
42 Hoạt động thể thao khác R93190
43 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
44 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
45 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300