CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG BINH TÌNH NGHĨA PHƯƠNG NAM HÀ NỘI
HANOI SOUTHERN INVALIDS GRATITUDE INVESTMENT JOINT STOCK COM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG BINH TÌNH NGHĨA PHƯƠNG NAM HÀ NỘI - HANOI SOUTHERN INVALIDS GRATITUDE INVESTMENT JOINT STOCK COM có địa chỉ tại Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Trung Tú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105111525. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105111525 | Ngày cấp | 11-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG BINH TÌNH NGHĨA PHƯƠNG NAM HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI SOUTHERN INVALIDS GRATITUDE INVESTMENT JOINT STOCK COM |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Trung Tú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ứng Hòa |
| Điện thoại | 0983782712 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0105111525, HANOI SOUTHERN INVALIDS GRATITUDE INVESTMENT JOINT STOCK COM, Hà Nội, Xã Ứng Hòa, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Trung Tú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 11 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 12 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 13 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 14 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 15 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 16 | Điều hành tua du lịch | N79120 |