CÔNG TY CỔ PHẦN BAZA VIỆT NAM
BAZA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BAZA VIỆT NAM - BAZA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại 10A1 khu B2 - Học viện An Ninh, tổ 7, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105112920. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105112920 | Ngày cấp | 12-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BAZA VIỆT NAM | Tên giao dịch | BAZA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 10A1 khu B2 - Học viện An Ninh, tổ 7, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 10A1 khu B2 - Học viện An Ninh, tổ 7, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 02433120620 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | Mã ngành | G47910 |
Từ khoá: 0105112920, BAZA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 6 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 18 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (ngành chính) | G47910 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Chuyển phát | H53200 |
| 21 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Cổng thông tin | J63120 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 32 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 33 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 34 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 35 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 38 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 39 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 43 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 46 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 47 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 48 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 49 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 50 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |