CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM
VINACOS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM - VINACOS., JSC có địa chỉ tại Xóm Gò Nền Chùa, thôn Phú Diễn, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Gò Nền Chùa, thôn Phú Diễn, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105113057. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105113057 | Ngày cấp | 12-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINACOS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Gò Nền Chùa, thôn Phú Diễn, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Gò Nền Chùa, thôn Phú Diễn, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0983664851 | Người đại diện | *** *** Nguyện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105113057, VINACOS., JSC, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Hữu Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 10 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 11 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 12 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 38 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 45 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 51 | In ấn | C18110 |
| 52 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 53 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 54 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |