CÔNG TY CỔ PHẦN BĂNG TẢI VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ HÀ NỘI
HA NOIAUTOCO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BĂNG TẢI VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ HÀ NỘI - HA NOIAUTOCO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 14, ngách 96, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105113201. Người đại diện pháp luật: *** *** Uyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105113201 | Ngày cấp | 12-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BĂNG TẢI VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOIAUTOCO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 14, ngách 96, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 14, ngách 96, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0943100143 | Người đại diện | *** *** Uyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | Mã ngành | C28160 |
Từ khoá: 0105113201, HA NOIAUTOCO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (ngành chính) | C28160 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 19 | Sản xuất đường | C10720 |
| 20 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 21 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 22 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |