CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG
THANG LONG TRADING AND INSTALLATION INVESTMENT JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG - THANG LONG TRADING AND INSTALLATION INVESTMENT JOINT STOCK C có địa chỉ tại Nhà liền kề 22, khu nhà ở Bắc Hà, tổ dân phố 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà liền kề 22, khu nhà ở Bắc Hà, tổ dân phố 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105114501. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105114501 | Ngày cấp | 12-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG TRADING AND INSTALLATION INVESTMENT JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà liền kề 22, khu nhà ở Bắc Hà, tổ dân phố 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà liền kề 22, khu nhà ở Bắc Hà, tổ dân phố 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0105114501, THANG LONG TRADING AND INSTALLATION INVESTMENT JOINT STOCK C, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |