CÔNG TY TNHH XÂY LẮP - KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH LIDO

LIDO LIGHTING VINA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP - KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH LIDO - LIDO LIGHTING VINA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại P510, G2, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105116964. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105116964 Ngày cấp13-01-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY LẮP - KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH LIDO Tên giao dịchLIDO LIGHTING VINA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
P510, G2, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
P510, G2, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại02466666123 Người đại diện*** *** Quỳnh
Giấy phép số Ngày hoạt động13-01-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105116964, LIDO LIGHTING VINA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
19 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
21 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bán mô tô, xe máy G4541
38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
40 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
41 Bán buôn đồ uống G4633
42 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
43 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
45 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
46 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
49 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
52 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
53 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
54 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
56 Vận tải đường ống H49400
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
58 Bốc xếp hàng hóa H5224
59 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
60 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
61 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
63 Xuất bản phần mềm J58200
64 Lập trình máy vi tính J62010
65 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
66 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
67 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
68 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
69 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
72 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
73 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
75 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
76 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
78 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
79 Khai thác gỗ A02210
80 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
81 Khai thác quặng sắt B07100
82 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
83 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
84 Dịch vụ đóng gói N82920
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
86 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
87 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
88 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
89 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
90 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
91 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
92 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
93 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
94 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
95 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
96 In ấn C18110
97 Dịch vụ liên quan đến in C18120
98 Sao chép bản ghi các loại C18200
99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
100 Cung ứng lao động tạm thời N78200
101 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
102 Đại lý du lịch N79110
103 Điều hành tua du lịch N79120
104 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
105 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
106 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
107 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
108 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300