CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT
DAIPHAT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT - DAIPHAT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 488 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105117478. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105117478 | Ngày cấp | 05-03-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT | Tên giao dịch | DAIPHAT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 488 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Phường Sơn Lộc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 488 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105117478, DAIPHAT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Sơn Lộc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 24 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 25 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 27 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 28 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |