CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ CHẤT THẢI XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI
CDWT & EDI .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ CHẤT THẢI XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - CDWT & EDI .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1nhà N03 khu ĐT Tây Nam đại học Thương Mại, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105117534. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105117534 | Ngày cấp | 13-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ CHẤT THẢI XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | CDWT & EDI .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1nhà N03 khu ĐT Tây Nam đại học Thương Mại, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1nhà N03 khu ĐT Tây Nam đại học Thương Mại, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | Mã ngành | E38210 |
Từ khoá: 0105117534, CDWT & EDI .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (ngành chính) | E38210 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |