CÔNG TY CỔ PHẦN 1954
1954.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN 1954 - 1954.,JSC có địa chỉ tại Số 20, tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, tổ dân phố Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105117598. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giống thuỷ sản
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105117598 | Ngày cấp | 13-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN 1954 | Tên giao dịch | 1954.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, tổ dân phố Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giống thuỷ sản | Mã ngành | A03230 |
Từ khoá: 0105117598, 1954.,JSC, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 12 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 16 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 17 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 18 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 19 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 20 | Sản xuất giống thuỷ sản (ngành chính) | A03230 |
| 21 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 23 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |