CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM
DONG NAM T.S.I., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM - DONG NAM T.S.I., JSC có địa chỉ tại Xóm Lẻ, thôn Triều khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Lẻ, thôn Triều khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105117703. Người đại diện pháp luật: *** *** Chính.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105117703 | Ngày cấp | 15-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM | Tên giao dịch | DONG NAM T.S.I., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Lẻ, thôn Triều khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Lẻ, thôn Triều khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chính |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105117703, DONG NAM T.S.I., JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 27 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 28 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 29 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 30 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 31 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 34 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 35 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 36 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 37 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 38 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 39 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 40 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 41 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 42 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 43 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 44 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |