CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHI QUỐC KHÁNH
PHI QUOC KHANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHI QUỐC KHÁNH - PHI QUOC KHANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 3 ngõ 2 đường Thanh Am, tổ 27, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105119926. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105119926 | Ngày cấp | 14-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHI QUỐC KHÁNH | Tên giao dịch | PHI QUOC KHANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3 ngõ 2 đường Thanh Am, tổ 27, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3 ngõ 2 đường Thanh Am, tổ 27, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0903282376 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105119926, PHI QUOC KHANH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 3 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 9 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 10 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |